10 dấu hiệu ung thư buồng trứng, bạn không nên bỏ qua

Ung thư buồng trứng là căn bệnh nguy hiểm, không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản của chị em mà còn đe dọa đến cả tính mạng. Vậy dấu hiệu ung thư buồng trứng là gì? Làm sao để phát hiện được bệnh sớm?

Ung thư buồng trứng là tình trạng một hoặc cả hai buồng trứng xuất hiện các tế bào bất thường phát triển thành khối u ác tính, xâm lấn và tấn công các mô, cơ quan của buồng trứng. Thậm chí, các khối u này còn có thể di căn đến nhiều cơ quan khác, gây ung thư tại cơ quan đó.

II. Dấu hiệu ung thư buồng trứng

Ung thư buồng trứng thường rất khó phát hiện ở những giai đoạn đầu, bởi các triệu chứng không rõ ràng và dễ bị nhầm lẫn với rối loạn tiêu hóa thông thường. Vì thế, bạn hãy thường xuyên quan sát, lắng nghe cơ thể để phát hiện bệnh sớm.

Dưới đây là 10 dấu hiệu cảnh báo ung thư buồng trứng, bạn không nên bỏ qua.

2.1 Đau bụng và đau vùng chậu

Phụ nữ thường bị đau bụng và đau vùng chậu trong những ngày hành kinh. Nhưng nếu cơn đau xuất hiện trong những ngày bình thường thì có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh ung thư buồng trứng. Hiện tượng này tăng dần và kéo dài liên tục hàng giờ đồng hồ khiến chị em vô cùng khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng công việc và cuộc sống.

2.2 Đau vùng dưới thắt lưng

Đau lưng là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau. Nhưng nếu bạn chắc chắn mình không bị bất cứ bệnh lý nào liên quan đến xương khớp mà vẫn bị đau vùng dưới thắt lưng thường xuyên thì nên đi khám sớm. Bởi đây cũng là một trong những dấu hiệu điển hình của bệnh ung thư buồng trứng.

2.3 Đầy hơi, buồn nôn, ăn uống không tiêu

Đây là các triệu chứng thường gặp của các bệnh về đường tiêu hóa. Nhưng với những người bị ung thư buồng trứng cũng có cảm giác đầy hơi, buồn nôn ngay cả khi không ăn gì cả. Nguyên nhân là do khối u đang phát triển, chèn ép vùng bụng, gây cảm giác buồn nôn, đầy hơi.

2.4 Chán ăn, ăn nhanh no

Những người mắc bệnh ung thư buồng trứng thường cảm thấy chán ăn và ăn nhanh no hơn bình thường. Lý do là vì, các tế bào ung thư ác tính vùng buồng trứng có thể  tác động và phá hủy các hormone kiểm soát sự trao đổi chất ở hệ tiêu hóa.

2.5 Táo bón

Đây cũng là một trong những dấu hiệu của ung thư buồng trứng. Nguyên nhân là do khối u trong buồng trứng to lên, chèn ép, xâm lấn vào ruột và dạ dày.

Nhiều người thường chủ quan, nghĩ rằng mình bị táo bón là do ăn không đủ chất xơ, ăn ít rau xanh. Đến khi tình trạng táo bón kéo dài, diễn ra liên tục trong vài năm, mức độ nặng dần lên mới đi khám thì lúc đó khối u đã phát triển rất lớn, gây nguy hiểm đến sức khỏe và tính mạng.

2.6 Giảm cân đột ngột

Nếu chị em không ăn kiêng, ăn uống không thay đổi mà vẫn bị sụt cân nhanh chỉ trong một thời gian ngắn thì hãy nghĩ đến khả năng có thể mắc ung nói chung, trong đó có ung thư thư buồng trứng. Vì đây là một trong những dấu hiệu ban đầu cảnh báo căn bệnh quái ác này.

2.7 Người mệt mỏi

Ngay cả khi không làm việc nặng, thậm chí là đang nghỉ ngơi mà bạn vẫn cảm thấy mệt mỏi thì đó có thể là dấu hiệu cảnh báo của bệnh ung thư nói chung và bệnh ung thư buồng trứng nói riêng. Lúc này, bạn nên đi khám sức khỏe để tìm ra nguyên nhân sớm.

2.8 Đi tiểu nhiều lần

Khi khối u buồng trứng to lên sẽ chèn ép bàng quang gây cảm giác buồn tiểu nhiều. Vì thế, đi tiểu thường xuyên, đi tiểu nhiều lần cũng là dấu hiệu cảnh báo ung thư buồng trứng.

2.9 Kinh nguyệt không đều, chảy máu âm đạo thất thường

Người bị ung thư buồng trứng sẽ có dấu hiệu chảy máu âm đạo thất thường. Ngoài ra, còn có thể bị rối loạn kinh nguyệt, kinh nguyệt không đều.

2.10 Đau khi quan hệ tình dục

Đau khi quan hệ tình dục là dấu hiệu chứng tỏ khối u đã phát triển với kích thước lớn. Mức độ càng nặng thì chứng tỏ khối u càng lớn. Chị em sẽ cảm thấy đau ở bên phải hoặc bên trái khung chậu khi quan hệ tình dục.

III. Nguyên nhân gây ung thư buồng trứng

Hiện tại vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác gây ra bệnh ung thư buồng trứng. Tuy nhiên, các yếu tố dưới đây có thể làm tăng nguy cơ bị bệnh:.

  • Tiền sử gia đình: Trong gia đình nếu có mẹ, chị/em gái mà mắc bệnh ung thư vú, ung thư buồng trứng, trực tràng thì khả năng mắc bệnh ung thư buồng trứng sẽ cao hơn bình thường từ 2 – 4 lần.

  • Tiền sử bệnh lý ở bệnh nhân: Bệnh nhân có tiền sử mắc bệnh ung thư vú, ung thư trực tràng thì cũng có nguy cơ bị ung thư buồng trứắng.

  • Độ tuổi: Bệnh này thường xuất hiện ở phụ nữ trên 50 tuổi và tăng cao ở những người trên 60 tuổi.

  • Phụ nữ đã qua thời kỳ mãn kinh và sinh đẻ ít: Nhiều nghiên cứu cho thấy, phụ nữ đã từng mang thai và sinh con thì nguy cơ bị ung thư buồng trứng thấp hơn so với những phụ nữ chưa từng sinh con. Đặc biệt, càng sinh nhiều thì nguy cơ mắc bệnh càng thấp.

  • Sử dụng các loại thuốc kích thích phóng noãn: Việc này có thể làm tăng nhẹ nguy cơ mắc bệnh ung thư buồng trứng.

  • Sử dụng bột Talc: Đây là một khoáng chất được tạo nên từ magie, silic và oxy. Khoáng chất này có nhiều trong mỹ phẩm, đặc biệt là phấn rôm nhằm giúp da khô thoáng, ngăn ngừa tình trạng phát ban. Tuy nhiên, nếu cơ quan sinh dục của người phụ nữ tiếp xúc nhiều với khoáng chất này sẽ làm tăng nguy cơ hình thành các khối u trong buồng trứng.

  • Điều trị hormon thay thế: Việc điều trị hormon thay thế ở phụ nữ sau thời kỳ mãn kinh có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

IV. Các giai đoạn phát triển của ung thư buồng trứng

Bệnh ung thư buồng trứng được phát triển qua 4 giai đoạn sau:

4.1 Giai đoạn 1

Đây là giai đoạn đầu của bệnh ung thư buồng trứng nên khối u còn nhỏ, mới chỉ xuất hiện ở một hoặc cả hai buồng trứng, chưa lây lan ra các bộ phận khác. Cụ thể:

  • Giai đoạn 1A: Các tế bào ung thư bắt đầu hình thành và phát triển ở một bên buồng trứng hoặc vòi trứng, có vỏ bọc nguyên vẹn.

  • Giai đoạn 1B: Khối u đã xuất hiện ở cả hai buồng trứng hoặc ống dẫn trứng.

  • Giai đoạn 1C: Khối u đã xuất hiện ở một hoặc cả hai buồng trứng, ống dẫn trứng và có 1 trong 3 hiện tượng sau: Các mô xung quanh khối u đã vỡ trong quá trình phẫu thuật; Khối u ở bề mặt buồng trứng và vòi trứng; Các tế bào ung thư hiện diện ở dịch ổ bụng hoặc vùng chậu.

4.2 Giai đoạn 2

Bước sang giai đoạn 2, khối u đã bắt đầu lan sang các cơ quan ở vùng chậu như: bàng quang, tử cung, đại trực tràng nhưng chưa lây lan đến các hạch bạch huyết và khu vực ngoài vùng chậu. Cụ thể:

  • Giai đoạn 2A: Khối u lan đến tử cung hoặc ống dẫn trứng, chưa lan đến hạch bạch huyết và các vị trí xa hơn.

  • Giai đoạn 2B: Khối u lan đến cơ quan vùng chậu như: bàng quang, trực tràng, chưa lan đến các bạch huyết và các vị trí xa hơn.

Giai đoạn phát triển ung thư buồng trứng

4.3 Giai đoạn 3

Ở giai đoạn 3, ung thư đã xuất hiện ở một hoặc cả hai buồng trứng, ống dẫn trứng hoặc phúc mạc và các hạch bạch huyết trong ổ bụng. Cụ thể:

  • Giai đoạn 3A: Khối u đã tồn tại ở cả hai buồng trứng, nằm trong lớp lót bụng nhưng chỉ nhìn được dưới kính hiển vi.

  • Giai đoạn 3B: Khối u đã lan sang các bạch huyết gần đó nhưng chưa đến gan, lá lách,…Khối u có kích thước khoảng 2cm hoặc nhỏ hơn.

  • Giai đoạn 3C: Khối u đã lan rộng từ xương chậu đến bụng, có khi đã tiến đến các cơ quan xa hơn như: gan, lá lách. Kích thước khối u lúc này đã lớn hơn 2cm.

4.4 Giai đoạn 4

Là giai đoạn cuối của bệnh ung thư buồng trứng. Lúc này, khối u đã di căn đến phổi, gan, xương, lá lách và các hạch bạch huyết xa hơn. Cụ thể:

  • Giai đoạn 4A: Khối u hiện diện trong dịch màng phổi và chưa lây lan đến các cơ quan khác ngoài bụng.

  • Giai đoạn 4B: Khối u đã lan đến gan, xương, ruột, lá lách và các hạch bạch huyết xa hơn.

V. Bị ung thư buồng trứng có chữa khỏi được không?

Ung thư buồng trứng có chữa khỏi được không còn phụ thuộc rất nhiều vào giai đoạn phát triển của bệnh. Nếu phát hiện bệnh sớm ở giai đoạn 1 và có những hướng điều trị phù hợp thì người bệnh sẽ có 95% cơ hội sống trên 5 năm.

Nếu phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn hơn, khi các tế bào ung thư đã lây lan sang các bộ phận khác thì cơ hội sống cũng đã giảm mạnh. Cụ thể, nếu phát hiện ở giai đoạn 2 thì tỷ lệ sống trên 5 năm đã giảm xuống còn khoảng 70%, giai đoạn 3 là 39% và giai đoạn 4 là dưới 5%.

Ngoài thời điểm phát hiện bệnh, khả năng có khỏi ung thư buồng trứng không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nữa như: tuổi tác, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, chế độ chăm sóc sức khỏe, phương pháp điều trị, khả năng đáp ứng phương pháp điều trị của bệnh nhân.

Bị ung thư buồng trứng chữa khỏi không

VI. Các phương pháp điều trị bệnh ung thư buồng trứng hiện nay

Khi được chẩn đoán mắc ung thư buồng trứng, mỗi bệnh nhân sẽ được xây dựng một phác đồ điều trị chuyên biệt theo từng tình trạng bệnh. Có thể điều trị riêng lẻ từng phương pháp hoặc kết hợp nhiều phương pháp với nhau. Cụ thể như sau:

6.1 Phẫu thuật

Đây là phương pháp được sử dụng nhiều trong việc điều trị ung thư buồng trứng, đặc biệt là với giai đoạn đầu khi khối u còn nhỏ, chưa lây lan sang các bộ phận khác. Các bác sĩ sẽ cố gắng loại bỏ các khối u nhiều nhất có thể.

Hiện tại có 2 hướng để phẫu thuật là: mổ nội soi và mổ hở. Tùy vào vị trí cũng như diện tích của khối u để bác sĩ đưa ra hướng phẫu thuật phù hợp. Tuy nhiên, phương pháp mổ nội soi vẫn được các bác sĩ ưu tiên hơn vì ít xâm lấn, thời gian phục hồi nhanh và có độ thẩm mỹ cao.

6.2 Hóa trị liệu

Là phương pháp dùng thuốc để tiêu diệt các tế bào ung thư. Thuốc có thể được đưa vào cơ thể thông qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc đưa trực tiếp vào trong ổ bụng nhờ một ống thông.

Phương pháp hóa trị thường được chỉ định cho bệnh nhân mắc ung thư buồng trứng giai đoạn 2, 3 hoặc giúp loại bỏ các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật. Tuy nhiên, khi sử dụng phương pháp hóa trị này, người bệnh sẽ gặp phải một số tác dụng phụ như: nôn, buồn nôn, chán ăn, mệt mỏi, sạm da, rụng tóc,…

Dấu hiệu ung thư buồng trứng

6.3 Xạ trị

Xạ trị là phương pháp dùng tia phóng xạ có năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư. Phương pháp này thường được áp dụng để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau khi phẫu thuật.

Khi sử dụng phương pháp này, người bệnh cũng gặp phải một số tác dụng phụ như: chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy, mệt mỏi, rụng tóc, mãn kinh sớm,…

6.4 Điều trị trúng đích

Đây là phương pháp điều trị mới nhắm vào các gen, protein hoặc các mô cụ thể hỗ trợ tế bào ung thư phát triển. Cụ thể sử dụng thuốc dạng viên nén hoặc viên nang để làm thay đổi nguyên tắc hoạt động, ngăn chặn ung thư phát triển và di căn. Tuy nhiên, những loại thuốc này chỉ nhắm vào những đối tượng nhất định nên cần phải thăm khám và được tư vấn trước khi dùng.

Tác dụng phụ của phương pháp này là: kích ứng da, ngứa chân tay, rụng tóc, khó thở, mệt mỏi, cao huyết áp, vết thương lâu lành,…

6.5 Điều trị nội tiết

Điều trị nội tiết trong ung thư buồng trứng có tác dụng ngăn chặn nguồn estrogen kích thích tế bào ung thư phát triển. Nhờ vậy mà kiểm soát, hạn chế khối u nhân rộng, lây lan sang các mô xung quanh.

Phương pháp này được chỉ định cho những bệnh nhân tái phát không triệu chứng hoặc bệnh nhân cần dừng hóa trị.

Điều trị nội tiết ung thư buồng trứng

VII. Biện pháp phòng ngừa ung thư buồng trứng

7.1 Kiểm tra sức khỏe định kỳ

Phụ nữ nên khám phụ khoa và siêu âm định kỳ để kịp thời phát hiện ra các dấu hiệu của bệnh ung thư buồng trứng từ sớm. Ngoài ra, việc kiểm tra định kỳ còn giúp ngăn chặn việc phát sinh các biến chứng của u nang buồng trứng, dẫn đến ung thư. Đặc biệt, với phụ nữ trên 45 tuổi cứ 3 – 6 tháng cần khám phụ khoa vùng chậu và siêu âm kiểm tra một lần.

7.2 Kéo dài thời gian cho con bú

Việc kéo dài thời gian cho con bú có tác dụng ngừa ung thư trong một thời gian ngắn (4 – 6 tháng). Khi cho con bú từ 6 tháng trở lên, tuyến vú sẽ tiết ra oxytocin giúp sản sinh nhiều hormone sinh dục. Các loại hormone sinh dục này sẽ giúp phụ nữ phòng ngừa được bệnh ung thư buồng trứng.

7.3 Luyện tập thể dục thể thao thường xuyên

Tập thể dục thể thao đều đặn, thường xuyên không những khiến cơ thể thoải mái, tinh thần vui vẻ, tỉnh táo mà còn tăng sức đề kháng cho cơ thể, giúp cơ thể chống lại sự tấn công của bệnh tật.

7.4 Chế độ ăn uống điều độ

Phụ nữ cần hạn chế hấp thụ các loại thức ăn chứa nhiều dầu mỡ,t, nhiều protein và năng lượng. Đặc biệt, cần hạn chế hấp thu mỡ động vật. Vì nhiều nghiên cứu cho thấy, những chị em mà hay ăn những loại đồ ăn chứa nhiều chất béo bão hòa thì dễ bị ung thư buồng trứng. Thay vào đó, các bạn nên ăn những loại thực phẩm có khả năng làm giảm tỷ lệ mắc bệnh ung thư buồng trứng là: rau xanh, cà rốt, những loại thực phẩm chứa vitamin A, vitamin C, cellulose…

Trên đây là những thông tin chia sẻ về dấu hiệu ung thư buồng trứng và các phương pháp điều trị phổ biến nhất hiện nay. Hy vọng, chúng sẽ giúp bạn hiểu hơn về bệnh. Từ đó, có những biện pháp phòng tránh hiệu quả hoặc có thể phát hiện bệnh sớm để kịp thời thăm khám và điều trị.

Chia sẻ bài viết:

Bài viết cùng chủ đề: